leading man

/'li:diɳ'mæn/
Học thuật
Thân thiện
leading man

The leading man rescues the heroine from the crumbling bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên nam thủ vai chính: Chỉ nam diễn viên đóng vai trò chính, thường nhân vật nam trung tâm trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became a famous leading man in Hollywood after that movie. (Anh ấy trở thành một diễn viên nam thủ vai chính nổi tiếngHollywood sau bộ phim đó.)
    • The director is still looking for the perfect leading man for the romantic comedy. (Đạo diễn vẫn đang tìm kiếm một diễn viên nam thủ vai chính hoàn hảo cho bộ phim hài lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cast as the leading man": Được chọn vào vai diễn viên nam chính.
    • After years of playing supporting roles, he was finally cast as the leading man. (Sau nhiều năm đóng các vai phụ, cuối cùng anh ấy cũng được chọn vào vai diễn viên nam chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Leading lady (n): Nữ diễn viên thủ vai chính.
    • The leading lady and the leading man had great chemistry on screen. (Nữ diễn viên thủ vai chính nam diễn viên thủ vai chính sự ăn ý tuyệt vời trên màn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Male lead: Vai nam chính / Nam diễn viên chính.
  • Star actor: Nam diễn viên ngôi sao (nhấn mạnh đến sự nổi tiếng).
Thành ngữ liên quan
  • "To steal the show from the leading man": Thu hút sự chú ý nhiều hơn cả nam diễn viên chính (thường dành cho một diễn viên phụ).
    • The veteran actor in a supporting role almost stole the show from the young leading man. (Nam diễn viên kỳ cựu trong vai phụ gần như đã thu hút sự chú ý nhiều hơn cả chàng diễn viên trẻ thủ vai chính.)
leading man

The leading man rescues the heroine from the crumbling bridge.

danh từ
  1. diễn viên nam thủ vai chính